ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nước xốt" (2件)
nước xốt

日本語
名ソース
Món ăn này có nhiều nước xốt.
この料理はたっぷりソースがある。
nước xốt

日本語
名ドレッシング
Mẹ tôi rưới nước xốt lên thịt bò.
母は牛肉にソースをかける。
類語検索結果 "nước xốt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nước xốt" (2件)
Món ăn này có nhiều nước xốt.
この料理はたっぷりソースがある。
Mẹ tôi rưới nước xốt lên thịt bò.
母は牛肉にソースをかける。
